menu_book
見出し語検索結果 "gấu trắng Bắc cực" (1件)
日本語
名白熊
Gấu trắng Bắc cực sống ở nơi lạnh.
白熊は寒い場所に生きる。
swap_horiz
類語検索結果 "gấu trắng Bắc cực" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "gấu trắng Bắc cực" (1件)
Gấu trắng Bắc cực sống ở nơi lạnh.
白熊は寒い場所に生きる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)